So sánh xe tải 1.5 tấn Tera 150S và Xe Tải Isuzu QKR 150

So sánh xe tải 1.5 tấn Tera 150S và Xe Tải Isuzu QKR 150

21/09/2026 Tin đại lý

Mục Lục
Mục Lục

Trong phân khúc  xe tải 1.5 tấn , TERA 150S và Isuzu QKR 150 là hai lựa chọn đáng cân nhắc dành cho khách hàng có nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị lẫn đường dài. Mỗi mẫu xe sở hữu những thế mạnh riêng về thiết kế, kích thước thùng hàng, động cơ, khả năng vận hành, trang bị tiện nghi và chi phí đầu tư. Vậy khi  so sánh TERA 150S và Isuzu QKR 150 , đâu là mẫu xe phù hợp hơn với nhu cầu kinh doanh thực tế? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết hai dòng xe tải 1.5 tấn này, giúp khách hàng có thêm cơ sở để lựa chọn phương án đầu tư phù hợp.  

So sánh về ngoại thất của xe tải Tera 150S và Xe Tải Isuzu QKR 150    

Tera 150S: Ngoại Thất Có Đủ Sức Thu Hút?   

ngoai-that-tera150s-01-78
 

TERA 150S được định hình theo ngôn ngữ thiết kế hiện đại, dung hòa giữa vẻ ngoài khỏe khoắn đặc trưng của xe tải và những chi tiết mềm mại, tinh tế thường thấy trên các mẫu ô tô du lịch. Xe có kích thước tổng thể 5.740 x 1.880 x 2.690 mm (Dài x Rộng x Cao), tạo điều kiện thuận lợi khi vận hành trên nhiều tuyến đường đô thị, khu vực đường nhỏ hoặc những nơi có không gian di chuyển hạn chế. Bề mặt ngoại thất được hoàn thiện bằng công nghệ sơn tĩnh điện chất lượng cao, hỗ trợ hạn chế tình trạng phai màu trước tác động của môi trường và điều kiện khí hậu tại Việt Nam, qua đó duy trì tính thẩm mỹ cho xe trong quá trình sử dụng lâu dài.  

Điểm nhấn nổi bật ở phần đầu TERA 150S nằm ở mặt ca-lăng kích thước lớn với các chi tiết mạ chrome sáng, tạo cảm giác vừa sang trọng vừa chắc chắn. Phong cách tạo hình được lấy cảm hứng từ những dòng SUV Hàn Quốc, kết hợp hiệu ứng 3D giúp khu vực phía trước trở nên nổi bật hơn khi quan sát trực diện. Bên cạnh giá trị thẩm mỹ, kích thước lưới tản nhiệt lớn còn hỗ trợ tăng lượng không khí lưu thông, góp phần cải thiện khả năng giải nhiệt cho động cơ trong những thời điểm xe phải vận hành với tải trọng cao. Logo Teraco được đặt tại vị trí trung tâm, tạo điểm nhận diện rõ ràng cho thương hiệu.  

Nếu đặt cạnh thế hệ trước như TERA 100S, khu vực lưới tản nhiệt trên TERA 150S đã được gia tăng đáng kể về kích thước. Thay đổi này giúp phần đầu xe có cảm giác rộng, bề thế và cứng cáp hơn, đồng thời tạo nên sự khác biệt về diện mạo giữa hai thế hệ sản phẩm.  

Cản trước của xe được tạo hình theo hướng thể thao với những đường gân rõ nét, qua đó nhấn mạnh vẻ chắc chắn và năng động của tổng thể ngoại thất. Hệ thống gương chiếu hậu hỗ trợ chỉnh điện và được tích hợp đèn báo rẽ LED, giúp người dùng thuận tiện hơn trong quá trình điều chỉnh vị trí quan sát. Thiết kế gương có phạm vi quan sát rộng còn hỗ trợ tài xế kiểm soát khu vực hai bên phương tiện, hạn chế điểm mù và tăng khả năng nhận biết khi chuyển hướng hoặc di chuyển trên những tuyến đường có mật độ phương tiện cao.  

Khả năng chiếu sáng phía trước được đảm nhiệm bởi cụm đèn halogen projector. So với kiểu đèn halogen thông thường, cấu trúc projector hỗ trợ tập trung luồng sáng tốt hơn, giúp tài xế quan sát rõ mặt đường khi vận hành vào ban đêm. Hệ thống có phạm vi chiếu sáng khoảng 150 mét và được thiết kế nhằm hạn chế ánh sáng gây khó chịu cho phương tiện di chuyển theo chiều ngược lại. Ngoài ra, đèn sương mù cũng được trang bị để cải thiện khả năng quan sát trong những tình huống thời tiết không thuận lợi như mưa lớn hoặc nhiều sương.  

Nhìn từ bên hông, TERA 150S sở hữu thân xe có kiểu dáng gọn gàng và kết cấu hướng đến độ bền khi khai thác thường xuyên. Các vật liệu có độ bền cao được sử dụng nhằm đáp ứng đặc thù vận hành lâu dài của một mẫu xe chuyên chở hàng hóa. Tay nắm cửa mang phong cách thiết kế tương tự ô tô du lịch, vừa tạo sự thuận tiện khi sử dụng vừa góp phần tăng tính thẩm mỹ cho khu vực thân xe.  

Xe sử dụng bộ mâm kích thước 14 inch được hoàn thiện với lớp sơn bạc, đi cùng lốp 185R14. Đáng chú ý, cầu sau được bố trí hệ thống lốp đôi, giúp phân bổ tải trọng tốt hơn khi chuyên chở hàng hóa, đồng thời hỗ trợ tăng độ ổn định của phương tiện trong quá trình vận hành.  

Ở phía sau, TERA 150S duy trì phong cách thiết kế vuông vức và chắc chắn, phù hợp với công năng của một mẫu xe tải phục vụ vận chuyển hàng hóa. Cụm đèn hậu được sắp xếp tại những vị trí dễ quan sát, giúp các phương tiện phía sau nhận biết rõ hơn các tín hiệu của xe khi phanh hoặc chuyển hướng. Cách bố trí này góp phần nâng cao khả năng nhận diện và hỗ trợ đảm bảo an toàn khi TERA 150S lưu thông trên đường.  

Thiết kế bên ngoài của xe tải Isuzu QKR 150 liệu có đủ thu hút người nhìn?  

xe-tai-isuzu-qkr-150-01.jpg

Ngoại thất của Isuzu QKR150 Euro 5 về cơ bản vẫn duy trì phong cách thiết kế quen thuộc từ thế hệ trước, nổi bật với kiểu cabin đầu vuông đặc trưng. Cấu trúc này không chỉ tạo nên diện mạo cứng cáp cho một mẫu xe tải mà còn góp phần tối ưu diện tích sử dụng bên trong khoang lái. Chiều cao cabin được thiết kế hợp lý, mang đến không gian thoáng và rộng rãi hơn cho người ngồi. Đồng thời, phần đầu xe vuông vức cũng hỗ trợ mở rộng phạm vi quan sát phía trước, giúp tài xế dễ dàng kiểm soát tình hình giao thông và tự tin hơn trong quá trình điều khiển phương tiện.  

Hệ thống gương chiếu hậu sử dụng thiết kế hai tầng, cung cấp phạm vi quan sát rộng hơn ở hai bên thân xe. Cách bố trí này hỗ trợ tài xế theo dõi các phương tiện xung quanh và hạn chế những khu vực điểm mù, đặc biệt hữu ích khi chuyển làn, quay đầu hoặc di chuyển trên những tuyến đường có mật độ giao thông cao.  

Khả năng chiếu sáng của Isuzu QKR150 Euro 5 được đảm nhiệm bởi cụm đèn pha sử dụng bóng halogen. Hệ thống cung cấp nguồn sáng phù hợp để hỗ trợ tài xế quan sát khi vận hành vào ban đêm. Bên cạnh đèn chiếu sáng chính, xe còn được bổ sung đèn sương mù, giúp cải thiện tầm nhìn trong những điều kiện thời tiết không thuận lợi như trời mưa, nhiều sương hoặc khu vực có khả năng quan sát hạn chế.  

Khu vực mặt ca-lăng trên Isuzu QKR150 thùng kín được tạo hình theo phong cách vuông vức và rõ nét hơn, đồng bộ với thiết kế tổng thể của cabin. Những đường nét khỏe khoắn giúp phần đầu xe có cảm giác chắc chắn, mạnh mẽ và bề thế hơn, đồng thời tạo điểm nhận diện đặc trưng cho dòng xe tải này.  

Ngoài ra, hệ thống gạt mưa phía trước được tích hợp nhiều chế độ hoạt động với tốc độ khác nhau, cho phép tài xế điều chỉnh tùy theo điều kiện thời tiết thực tế. Trang bị này hỗ trợ loại bỏ nước mưa và bụi bẩn bám trên kính chắn gió, giúp duy trì tầm quan sát rõ ràng hơn trong suốt quá trình vận hành.  

So sánh về nội thất của xe tải Tera 150S và Xe Tải  Isuzu QKR 150    

Tera 150S: Đánh Giá Nội Thất Cabin Có Gì Đáng Chú Ý?   

noi-that-tera150s-01-27
 

Khoang cabin của TERA 150S được hoàn thiện theo định hướng hiện đại và đề cao sự tiện nghi, hướng đến việc tạo ra một không gian làm việc thoải mái hơn cho tài xế. Các khu vực chức năng bên trong được sắp xếp tương đối khoa học, vừa thuận tiện khi thao tác vừa giúp người lái duy trì tư thế dễ chịu trong quá trình sử dụng. Đây là yếu tố đặc biệt hữu ích đối với những tài xế thường xuyên phải vận hành xe liên tục hoặc thực hiện các hành trình dài.  

Một trong những điểm đáng chú ý bên trong cabin là hệ thống ghế ngồi được bọc da với kiểu dáng mang hơi hướng thể thao. Phần ghế có thiết kế ôm cơ thể, hỗ trợ nâng đỡ vùng lưng và góp phần giảm cảm giác mệt mỏi khi phải ngồi lái trong thời gian dài. Ghế dành cho tài xế có thể điều chỉnh cơ theo nhiều vị trí để phù hợp hơn với thể trạng và tư thế điều khiển của từng người. Trong khi đó, ghế phụ sở hữu không gian ngồi rộng rãi và được bổ sung khu vực chứa đồ, tăng thêm tính thực dụng khi sử dụng xe hằng ngày.  

Khả năng duy trì sự thoải mái trong cabin còn được hỗ trợ bởi hệ thống điều hòa hai chiều có công suất lớn. Hệ thống cho khả năng làm lạnh nhanh, đi cùng các cửa gió được phân bố hợp lý để luồng không khí có thể lưu thông hiệu quả hơn trong khoang lái. Nhờ đó, nhiệt độ bên trong xe có thể nhanh chóng đạt mức dễ chịu, đặc biệt khi TERA 150S phải thường xuyên vận hành trong điều kiện thời tiết nắng nóng.  

Bảng táp-lô được tạo hình theo phong cách thường thấy trên các mẫu ô tô du lịch với thiết kế 3D phân tầng, giúp không gian phía trước trở nên hiện đại và có chiều sâu hơn. Các đường viền màu bạc kim loại tạo thêm điểm nhấn cho khu vực điều khiển, đồng thời hỗ trợ hạn chế tình trạng trầy xước trong quá trình sử dụng. Thiết kế bề mặt cũng hướng đến việc giảm phản xạ ánh sáng, qua đó giúp tài xế dễ tập trung quan sát hơn khi lái xe, nhất là vào ban đêm.  

Khu vực điều khiển trung tâm được bố trí theo hướng gọn gàng để người lái có thể nhanh chóng tiếp cận các chức năng cần thiết. Nổi bật tại đây là màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ kết nối Bluetooth để phát nhạc, radio FM và USB. Màn hình đồng thời đảm nhiệm chức năng hiển thị hình ảnh từ camera lùi và hỗ trợ dẫn đường GPS. Việc tích hợp nhiều chức năng trên cùng một thiết bị giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng, đồng thời hỗ trợ tài xế thuận tiện hơn khi lùi, quay đầu hoặc đưa xe vào vị trí đỗ có diện tích hạn chế.  

Các tiện ích khác cũng được sắp xếp tập trung quanh vị trí người lái, bao gồm cụm điều chỉnh hệ thống điều hòa, kính cửa sổ chỉnh điện một chạm và khóa cửa trung tâm. TERA 150S còn bố trí ngăn chứa đồ hai tầng nhằm tăng không gian cất giữ các vật dụng cá nhân trong cabin. Cổng sạc USB được tích hợp để tài xế và hành khách có thể bổ sung năng lượng cho điện thoại hoặc các thiết bị điện tử trong quá trình di chuyển.  

Vô lăng trên TERA 150S sử dụng thiết kế 3 chấu theo phong cách thể thao và được bọc urethane. Bề mặt này tạo cảm giác cầm nắm chắc chắn, đồng thời hạn chế tình trạng trơn tay khi tài xế phải điều khiển xe liên tục. Xe cũng được trang bị chìa khóa điều khiển từ xa, hỗ trợ thao tác đóng/mở cửa và chức năng tìm vị trí xe thông qua tín hiệu đèn, mang lại sự thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.  

Phía sau vô lăng là bảng đồng hồ được kết hợp giữa kiểu hiển thị cơ học truyền thống và màn hình kỹ thuật số. Các thông tin cần thiết trong quá trình vận hành như tốc độ xe, mức nhiên liệu và quãng đường đã di chuyển được thể hiện trực quan để tài xế dễ dàng theo dõi. Cụm đồng hồ sử dụng hệ thống đèn nền LED màu xanh, giúp các thông số hiển thị rõ ràng hơn trong cả điều kiện ban ngày lẫn khi vận hành vào ban đêm.  

Nội thất bên trong cabin xe tải Isuzu QKR 150 có gì nổi bật?  

noi-that-isuzu-qkr150.jfif

Khoang cabin của Isuzu QKR150 được chú trọng về sự thoải mái nhằm đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục của tài xế. Hệ thống ghế ngồi sử dụng chất liệu da công nghiệp có bề mặt mềm, vừa tạo cảm giác dễ chịu khi ngồi lâu vừa hạn chế bám bụi và thuận tiện cho việc vệ sinh. Riêng ghế lái được thiết kế với độ nghiêng phù hợp và phạm vi trượt tương đối rộng, cho phép tài xế chủ động điều chỉnh vị trí ngồi theo vóc dáng và tư thế lái. Nhờ đó, người điều khiển có thể lựa chọn tư thế phù hợp hơn, góp phần hạn chế cảm giác mệt mỏi trên những hành trình dài.  

Hệ thống điều hòa hai chiều có nguồn gốc từ Nhật Bản cũng là một trong những trang bị hỗ trợ nâng cao sự tiện nghi trong cabin. Hệ thống đáp ứng cả chức năng làm mát và sưởi ấm, giúp người sử dụng chủ động điều chỉnh nhiệt độ khoang lái tùy theo điều kiện thời tiết và môi trường vận hành.  

Khu vực bảng điều khiển trung tâm được bố trí tập trung các chức năng thường xuyên sử dụng để tài xế thuận tiện thao tác trong quá trình lái xe. Cụm điều chỉnh điều hòa hai chiều được đặt tại vị trí dễ tiếp cận, đi cùng hệ thống âm thanh phục vụ nhu cầu giải trí. Những trang bị này góp phần tạo nên không gian làm việc tiện nghi hơn, đặc biệt đối với tài xế phải dành nhiều thời gian trên xe mỗi ngày.  

Isuzu QKR150 được trang bị hệ thống lái có trợ lực, giúp giảm lực cần thiết khi xoay vô lăng và hỗ trợ tài xế điều khiển phương tiện nhẹ nhàng hơn trong các tình huống chuyển hướng hoặc xoay trở. Vô lăng có thiết kế chắc chắn, kích thước vừa tay, mang lại cảm giác cầm nắm ổn định và thuận tiện khi phải thao tác liên tục.  

Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ táp-lô cung cấp những thông tin cần thiết về trạng thái hoạt động của phương tiện. Các thông số như tốc độ di chuyển, vòng tua động cơ, nhiệt độ máy và tổng quãng đường xe đã vận hành được hiển thị trực quan, giúp tài xế dễ dàng theo dõi tình trạng xe trong suốt hành trình và chủ động xử lý khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.  

So sánh về thùng của xe tải Tera 150S với Xe Tải Isuzu QKR 150    

Khám Phá Thiết Kế Thùng Xe Tera 150S Và Khả Năng Chở Hàng  

ngoai-that-tera150s-04-27
 

TERA 150S được Daehan Motor thiết kế khoang chở hàng với kích thước lọt lòng đạt 3.550 x 1.700 x 1.740 mm (Dài x Rộng x Cao). Không gian thùng tương đối rộng giúp mẫu xe đáp ứng nhiều mục đích vận tải khác nhau, từ hàng tiêu dùng, nông sản cho đến những mặt hàng có kích thước lớn cần nhiều diện tích sắp xếp.  

Với chiều dài thùng xấp xỉ 3,6 mét, TERA 150S tạo lợi thế khi cần chuyên chở các loại hàng hóa dài hoặc cồng kềnh. Mặc dù sở hữu không gian chứa hàng lớn, xe vẫn hướng đến khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều điều kiện đường sá, bao gồm cả các khu vực đô thị. Tải trọng hàng hóa tối đa ở mức 1,5 tấn cũng giúp phương tiện đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển thường xuyên, đồng thời mang lại hiệu quả khai thác phù hợp cho các cá nhân và đơn vị kinh doanh vận tải.  

Độ chắc chắn của thùng hàng được tăng cường thông qua kết cấu khung sử dụng thép Carbon cường lực. Các chi tiết được dập nguyên khối nhằm nâng cao khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng khi phải thường xuyên chuyên chở hàng hóa. Cấu tạo này góp phần duy trì độ bền của thùng xe trong quá trình khai thác lâu dài, đặc biệt đối với những phương tiện có tần suất vận chuyển cao.  

Khả năng bốc dỡ hàng cũng được chú trọng với thiết kế hệ thống cửa linh hoạt. Cửa phía sau có thể mở theo góc 90 độ hoặc mở rộng đến 180 độ tùy theo điều kiện sử dụng, tạo khoảng tiếp cận thuận tiện khi đưa hàng hóa lên hoặc xuống xe. Bên cạnh đó, cửa hông đôi cho phép người dùng tiếp cận thùng hàng từ bên cạnh mà không nhất thiết phải thao tác ở phía sau. Đặc điểm này phát huy hiệu quả khi phương tiện dừng sát lề đường hoặc giao nhận hàng tại những khu vực có diện tích hạn chế.  

Để đáp ứng sự khác biệt về loại hàng hóa và mục đích kinh doanh, TERA 150S còn cung cấp nhiều phương án thùng thay vì giới hạn ở một cấu hình duy nhất. Tùy theo nhu cầu khai thác, khách hàng có thể lựa chọn thùng lửng, thùng kín, thùng mui bạt hoặc phiên bản thùng bạt tích hợp bửng nâng. Sự đa dạng về cấu hình giúp người sử dụng chủ động lựa chọn phương án phù hợp hơn với đặc tính hàng hóa, phương thức bốc dỡ cũng như điều kiện vận chuyển thực tế.  

Chất lượng thiết kế thùng xe của Isuzu QKR 150 có đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa không?   

xe-tai-isuzu-qkr-150-04.jpg

Nhờ cung cấp nhiều phương án thùng hàng khác nhau, Isuzu QKR 150 có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng của nhiều nhóm khách hàng, từ doanh nghiệp vận tải, đơn vị logistics cho đến các hộ kinh doanh thường xuyên giao nhận hàng hóa trong khu vực nội thành. Khả năng lựa chọn cấu hình thùng phù hợp giúp mẫu xe có thể phục vụ đa dạng mục đích chuyên chở, chẳng hạn như vận chuyển thực phẩm, hàng tiêu dùng, đồ gia dụng, vật liệu xây dựng nhẹ và nhiều nhóm hàng hóa phổ biến khác.  

Isuzu QKR 150 1.5 tấn sở hữu thùng hàng với kích thước lọt lòng 3.600 x 1.870 x 1.890 mm (Dài x Rộng x Cao). Không gian này tạo điều kiện thuận lợi để người dùng bố trí và sắp xếp nhiều loại hàng hóa khác nhau, đáp ứng nhu cầu giao nhận thường xuyên cũng như các hoạt động vận tải phục vụ sản xuất, kinh doanh.  

Phần thùng xe được chế tạo từ những vật liệu có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, giúp hạn chế ảnh hưởng từ các tác động phát sinh trong quá trình bốc xếp và vận chuyển hàng hóa. Bên cạnh việc chú trọng lựa chọn vật liệu, các công đoạn gia công và lắp ráp cũng được thực hiện theo hướng đảm bảo độ chắc chắn của kết cấu. Qua đó, thùng hàng có thể duy trì độ bền trong quá trình khai thác thường xuyên và phù hợp với nhiều yêu cầu vận chuyển thực tế.  

=> Khi so sánh về chiều dài khoang chở hàng, Isuzu QKR 150 và TERA 150S không có sự chênh lệch đáng kể. Trong khi thùng của Isuzu QKR 150 có chiều dài lọt lòng khoảng 3,6 mét thì TERA 150S cũng sở hữu thùng hàng dài xấp xỉ 3,6 mét. Vì vậy, xét riêng về khả năng chuyên chở những mặt hàng cần không gian theo chiều dọc, cả hai mẫu xe đều có thể đáp ứng tương đối tốt nhu cầu khai thác thực tế. Việc lựa chọn giữa Isuzu QKR 150 và TERA 150S do đó có thể cân nhắc thêm những yếu tố khác như tải trọng, kích thước thùng theo chiều rộng và chiều cao, động cơ, trang bị cũng như chi phí đầu tư.  

So sánh về sức mạnh động cơ xe tải Tera 150S và Xe Tải 8 Tấn Isuzu QKR 150    

Tera 150S: Động Cơ Mạnh Mẽ, Vận Hành Hiệu Quả  

ngoai-that-tera150s-02-27
 

TERA 150S sử dụng động cơ xăng DAM16KR dung tích 1.6L, được phát triển với công nghệ Nhật Bản nhằm hướng đến sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và khả năng vận hành ổn định. Động cơ cho công suất tối đa 122 PS và mô-men xoắn cực đại 158 Nm, cung cấp nguồn sức mạnh phù hợp với nhu cầu chuyên chở hàng hóa trong nhiều điều kiện sử dụng. Nhờ đó, xe có thể đáp ứng cả hoạt động giao nhận thường xuyên trong thành phố lẫn những chuyến vận chuyển trên quãng đường dài.  

Khối động cơ 1.6L được tối ưu về dung tích và đi kèm hệ thống làm mát nhằm duy trì nhiệt độ hoạt động phù hợp khi xe phải vận hành liên tục. Khả năng kiểm soát mức tiêu thụ nhiên liệu cũng là yếu tố góp phần giảm chi phí khai thác trong quá trình sử dụng lâu dài. Bên cạnh hiệu quả vận hành, động cơ DAM16KR đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, qua đó hỗ trợ kiểm soát lượng phát thải và đáp ứng những yêu cầu hiện hành liên quan đến môi trường.  

Một trong những công nghệ đáng chú ý trên động cơ DAM16KR là hệ thống phun xăng điện tử đa điểm EFI. Thay vì cung cấp nhiên liệu theo phương thức truyền thống, EFI kiểm soát lượng xăng đưa đến từng xi-lanh dựa trên trạng thái hoạt động của động cơ. Việc định lượng nhiên liệu chính xác hơn giúp quá trình hòa trộn và đốt cháy diễn ra hiệu quả, qua đó tận dụng tốt nguồn năng lượng từ nhiên liệu và hỗ trợ cải thiện hiệu suất vận hành.  

Nhờ hệ thống EFI, khả năng phản hồi của động cơ cũng trở nên ổn định hơn trong quá trình tăng tốc. Xe hạn chế tình trạng hụt ga hoặc giật cục khi thay đổi tốc độ, đồng thời duy trì sức kéo cần thiết trong những tình huống phải chuyên chở tải trọng lớn hoặc di chuyển trên các đoạn đường có độ dốc. Đây là yếu tố quan trọng đối với một mẫu xe tải thường xuyên phải hoạt động dưới nhiều điều kiện tải và địa hình khác nhau.  

Song song với EFI, động cơ còn được tích hợp công nghệ van biến thiên kép DVVT. Hệ thống này có khả năng thay đổi thời điểm đóng và mở của cả van nạp lẫn van xả tùy theo vòng tua và chế độ làm việc của động cơ. Nhờ sự điều chỉnh linh hoạt, động cơ có thể khai thác công suất phù hợp ở nhiều dải vòng tua, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu. Công nghệ DVVT cũng góp phần kiểm soát lượng khí thải và hạn chế tiếng ồn phát sinh trong quá trình vận hành.  

Sức mạnh từ động cơ được truyền qua hộp số sàn 5 cấp, bao gồm 5 số tiến và 1 số lùi. Cấu hình hộp số cho phép tài xế lựa chọn cấp số phù hợp với tốc độ, tải trọng và điều kiện đường sá, qua đó giúp xe duy trì khả năng vận hành linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau. Quá trình chuyển số được thiết kế theo hướng thuận tiện, hỗ trợ người lái kiểm soát phương tiện tốt hơn khi thường xuyên phải tăng giảm tốc trong môi trường đô thị.  

Ngoài hệ truyền động, TERA 150S còn sử dụng hệ thống treo trước độc lập nhằm cải thiện độ êm khi di chuyển. Cấu trúc này giúp hấp thụ một phần rung động phát sinh từ những đoạn đường gồ ghề hoặc có chất lượng bề mặt không tốt, từ đó hạn chế rung chấn truyền trực tiếp vào cabin và khu vực thùng hàng. Nhờ vậy, người lái có thể cảm thấy thoải mái hơn trên những hành trình dài, đồng thời hàng hóa phía sau cũng được hạn chế tác động từ các dao động trong quá trình vận chuyển.  

Sức mạnh động cơ của Isuzu QKR 150 được đánh giá như thế nào?   

dong-co-xe-tai-isuzu-q-series-euro-5-1200x800jpg.webp

Isuzu QKR150 được trang bị động cơ diesel 4JH1E5NC thế hệ mới, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và có dung tích xi-lanh 2.999 cc. Khối động cơ này ứng dụng hệ thống phun nhiên liệu điều khiển điện tử, kết hợp công nghệ tăng áp và làm mát khí nạp, qua đó cải thiện hiệu suất đốt cháy cũng như khả năng vận hành của phương tiện.  

So với phiên bản Euro 4 trước đây có công suất 105 PS, động cơ Euro 5 trên Isuzu QKR150 đã được nâng công suất lên mức 126 PS, tương đương mức cải thiện khoảng 20%. Sự gia tăng về công suất giúp xe đáp ứng tốt hơn nhu cầu chuyên chở hàng hóa, đặc biệt khi phải vận hành liên tục hoặc di chuyển trong điều kiện tải trọng cao.  

Bên cạnh công suất được cải thiện, động cơ 4JH1E5NC còn cung cấp mô-men xoắn lên đến 290 Nm, mang lại sức kéo cần thiết cho một mẫu xe tải phục vụ nhu cầu vận chuyển thường xuyên. Khả năng tạo lực kéo tốt giúp Isuzu QKR150 duy trì trạng thái vận hành ổn định khi chở hàng, đồng thời hỗ trợ xe xử lý hiệu quả hơn trong các tình huống cần tăng tốc hoặc di chuyển trên những đoạn đường có độ dốc.  

So sánh về hệ thống an toàn giữa xe Tera 150S giữa Xe Tải Isuzu QKR 150    

Tera 150S: Đánh Giá Trang Bị An Toàn Có Gì Đáng Chú Ý?  

TERA 150S được xây dựng trên hệ thống khung gầm sử dụng thép cường lực có độ bền cao, tạo nền tảng chắc chắn để đáp ứng nhu cầu chuyên chở hàng hóa thường xuyên. Kết cấu này hướng đến khả năng chịu tải ổn định và duy trì độ cứng vững trong suốt quá trình khai thác. Xe được sản xuất, lắp ráp tại nhà máy Daehan Motors trên dây chuyền ứng dụng công nghệ Hàn Quốc. Bên cạnh đó, phần khung gầm và thân xe được xử lý bằng công nghệ sơn tĩnh điện, giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt kim loại trước hiện tượng oxy hóa và ăn mòn, từ đó góp phần duy trì độ bền của phương tiện sau thời gian dài sử dụng.  

Hệ thống treo phía trước của TERA 150S sử dụng nhíp lá kết hợp với bộ giảm chấn thủy lực. Cấu hình này mang lại khả năng chịu tải phù hợp với đặc tính của xe tải, đồng thời hỗ trợ duy trì sự ổn định khi phương tiện vận hành. Các bộ phận được liên kết chắc chắn với chassis, tạo nên kết cấu đồng bộ giữa hệ thống treo và khung xe. Trong quá trình di chuyển, nhíp lá đảm nhiệm vai trò đàn hồi, trong khi giảm chấn thủy lực hỗ trợ kiểm soát dao động phát sinh từ mặt đường. Nhờ đó, rung xóc truyền đến cabin và thùng hàng được hạn chế, giúp cải thiện sự thoải mái cho tài xế cũng như giảm tác động lên hàng hóa phía sau.  

Ở cầu sau, TERA 150S được bố trí hệ thống nhíp hai tầng đi kèm giảm chấn thủy lực nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu chuyên chở tải trọng lớn. Thiết kế nhíp hai tầng giúp tăng khả năng chịu lực khi xe chở hàng, đồng thời hỗ trợ duy trì trạng thái cân bằng trên nhiều điều kiện mặt đường khác nhau. Việc lựa chọn các vật liệu có độ bền cao cho hệ thống treo cũng hướng đến khả năng khai thác lâu dài, qua đó góp phần hạn chế tần suất sửa chữa và chi phí bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.  

Về các công nghệ hỗ trợ an toàn, TERA 150S được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Trong trường hợp tài xế phải phanh gấp, ABS hỗ trợ hạn chế tình trạng bánh xe bị khóa cứng, giúp phương tiện vẫn duy trì khả năng kiểm soát hướng lái tốt hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong những tình huống xử lý khẩn cấp hoặc khi xe di chuyển trên bề mặt có độ bám thấp, góp phần giảm nguy cơ trượt bánh và mất kiểm soát.  

Một trang bị đáng chú ý khác là hệ thống giám sát áp suất lốp, cho phép người lái theo dõi tình trạng áp suất của các bánh xe trong quá trình vận hành. Khi áp suất lốp cao hoặc thấp hơn ngưỡng tiêu chuẩn, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo để tài xế có thể kịp thời kiểm tra và xử lý. Việc duy trì áp suất lốp ở mức phù hợp không chỉ góp phần đảm bảo an toàn mà còn hỗ trợ giảm tình trạng lốp mòn bất thường và cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.  

Khả năng quan sát vào ban đêm cũng được hỗ trợ thông qua chức năng điều chỉnh độ cao chùm sáng của đèn pha. Tài xế có thể chủ động thay đổi hướng chiếu sáng sao cho phù hợp với điều kiện vận hành và tải trọng thực tế, qua đó nâng cao khả năng quan sát mặt đường trong những tình huống cần thiết.  

Ngoài ra, TERA 150S được tích hợp camera lùi và kết nối trực tiếp với màn hình trung tâm trong cabin. Hình ảnh khu vực phía sau được hiển thị trực quan, giúp tài xế nhận biết vật cản và kiểm soát khoảng cách tốt hơn khi thực hiện thao tác lùi hoặc đưa xe vào vị trí đỗ. Trang bị này đặc biệt hữu ích khi phương tiện hoạt động trong khu vực chật hẹp, góp phần hạn chế điểm mù và giảm nguy cơ xảy ra va chạm trong quá trình xoay trở.  

Những trang bị an toàn trên xe tải Isuzu QKR 150 có gì đáng chú ý?  

xe-tai-isuzu-qkr-150-03.jpg

Isuzu QKR 150 sử dụng hộp số cơ khí MSK5K với cấu hình 5 số tiến và 1 số lùi. Hộp số được thiết kế để phối hợp với động cơ, giúp truyền lực phù hợp đến bánh xe và hỗ trợ phương tiện duy trì khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện tải trọng khác nhau. Việc bố trí 5 cấp số tiến cũng cho phép tài xế chủ động lựa chọn tỷ số truyền phù hợp khi di chuyển trong đô thị, trên đường trường hoặc khi xe đang chuyên chở hàng hóa.  

Hệ thống phanh trên Isuzu QKR 150 sử dụng cơ cấu tang trống kết hợp phanh dầu mạch kép và trợ lực chân không. Cấu hình này giúp tăng hiệu quả hãm tốc, đồng thời giảm lực tác động cần thiết lên bàn đạp phanh. Thiết kế mạch kép cũng góp phần nâng cao độ an toàn và duy trì khả năng kiểm soát phương tiện trong quá trình vận hành.  

Xe được trang bị bộ lốp có ruột kích thước 7.00-R15, phù hợp với đặc tính của một mẫu xe tải chuyên chở hàng hóa. Kích thước lốp được lựa chọn nhằm đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu tải và hỗ trợ duy trì độ ổn định khi xe vận hành trong nhiều điều kiện đường sá khác nhau.  

Ở hệ thống treo, cầu trước sử dụng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực nhằm hỗ trợ chịu tải và hấp thụ rung động phát sinh từ mặt đường. Phía sau được bố trí hệ thống nhíp lá hai tầng đi cùng giảm chấn thủy lực, phù hợp với đặc thù thường xuyên chuyên chở hàng hóa. Cấu hình này giúp tăng khả năng chịu lực cho cầu sau, đồng thời hạn chế rung xóc khi xe di chuyển qua những đoạn đường có bề mặt không bằng phẳng.  

Hệ thống lái của Isuzu QKR 150 sử dụng cơ cấu trục vít – ê cu bi và được hỗ trợ bằng trợ lực thủy lực. Nhờ đó, lực cần thiết khi xoay vô lăng được giảm bớt, giúp tài xế điều khiển xe thuận tiện hơn khi chuyển hướng, quay đầu hoặc xoay trở trong khu vực có không gian hạn chế. Đồng thời, kết cấu hệ thống lái vẫn đảm bảo sự chắc chắn cần thiết để người điều khiển kiểm soát phương tiện trong quá trình vận chuyển hàng hóa.  

So sánh về giá xe tải Tera 150S và Xe Tải Isuzu QKR 150    

Cập Nhật Giá Tera 150S 2026 Và Các Phiên Bản   

Teraco Tây Đô gửi đến Quý khách hàng thông tin giá bán tham khảo của các phiên bản xe tải TERA 150S đang được Daehan Motors niêm yết trên thị trường. Tùy theo cấu hình chassis và loại thùng được lựa chọn, mức giá cụ thể như sau:  

  • TERA 150S chassis: Liên hệ  

  • TERA 150S thùng lửng: Liên hệ  

  • TERA 150S thùng mui bạt: Liên hệ  

  • TERA 150S thùng kín: Liên hệ  

Mức giá của từng phiên bản có sự chênh lệch tùy thuộc vào kết cấu và loại thùng hàng, qua đó giúp khách hàng có thêm lựa chọn phù hợp với đặc điểm hàng hóa cũng như nhu cầu vận chuyển thực tế.  

Các mức giá nêu trên được cung cấp với mục đích tham khảo tại thời điểm cập nhật và có thể thay đổi theo chính sách của nhà sản xuất, đại lý hoặc từng chương trình ưu đãi trong từng giai đoạn. Vì vậy, để biết giá bán thực tế, các chương trình khuyến mại đang áp dụng cũng như chính sách hỗ trợ khi mua xe, Quý khách nên liên hệ trực tiếp với Teraco Tây Đô để được tư vấn và cập nhật thông tin cụ thể.  

Bảng giá mới nhất 2026 của xe tải Isuzu QKR 150 hiện nay là bao nhiêu?   

xe-tai-isuzu-qkr-150-02.jpg

 

✅ Isuzu QKR 150 thùng sát xi  

545.000.000 VNĐ  

✅ Isuzu QKR 150 thùng bạt   

585.000.000 VNĐ  

✅ Isuzu QKR 150 thùng kín   

595.000.000 VNĐ  

Thông số kỹ thuật của xe tải 1.5 tấn Tera 150S  

Thông số  

Tera 150S  

 

Thùng bạt  

Thùng kín  

Thùng lửng  

Kích thước  

Kích thước tổng thể (DxRxC)  

5740 x 1880 x 2690  

5720 x 1820 x 2690  

5720 x 1880 x 2040  

Kích thước lòng thùng (DxRxC)  

3550 x 1700 x 1740  

3550 x 1700 x 1740  

3550 x 1710 x 355  

Khối lượng  

Khối lượng bản thân (kg)  

1830 kg  

1870 kg  

1630 kg  

Khối lượng hàng hoá chuyên chở (kg)  

1490 kg  

1490 kg  

1490 kg  

Khối lượng toàn bộ thiết kế (kg)  

3450 kg  

3490 kg  

3250 kg  

Động cơ & Truyền động  

Kiểu loại động cơ  

DAM16  

Nhiên liệu  

Xăng  

Dung tích xylanh  

1597  

Công suất lớn nhất (PS/rpm)  

122/6000  

Mô men xoắn cực đại (N/rpm)  

158/4800  

Hộp số  

5MT  

Hệ thống treo và Khung gầm  

Hệ thống phanh (Trước/Sau)  

Đĩa tang trống  

Thông số lốp  

185R14  

Cấu hình lốp sau  

Lốp đôi  

Hệ thống lái trợ lực  

Điện  

Hệ thống treo (trước/sau)  

Nhíp/nhíp  

Trang thiết bị  

Đèn chiếu sáng phía trước  

Halogen Projector  

Chất liệu ghế  

Da  

Hệ thống giải trí  

LCD 7’  

Phanh ABS  

ABS  

Camera lùi  

C  

Cảm biến áp suất lốp  

Có (duy nhất phân khúc)  

Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Isuzu QKR 150   

Loại phương tiện   

Ô tô tải ( thùng kín )  

Nhãn hiệu   

ISUZU  

Số kiểu loại  

QKR 150  

Khối lượng bản thân   

2,805 kg  

Khối lượng hàng chuyên chở   

1,990 kg  

Khối lượng toàn bộ   

4,990 kg  

Kích thước xe ( D x R x C)  

5.460 x 2.000 x 2.895mm  

Kích thước lòng thùng hàng ( D x R x C )  

3.600 x 1.870 x 1.870mm  

Khoảng cách trục  

2,765mm  

Loại động cơ   

4JH1E5NC 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp  

Công suất lớn nhất   

77 kW / 3.200 v/ph  

Loại nhiên liệu   

Dầu diesel  

Thể tích làm việc   

2.999 cm3  

Cỡ lốp ( Trước / Sau )  

7.00 – 15 / 7.00 – 15  

Hệ thống lái   

Trục vít – ê cu bi / Cơ khí trợ lực, thủy lực   

Hệ thống phanh trước / Dẫn động   

Tang trống / Thủy lực, trợ lực chân không  

Hệ thống phanh sau / Dẫn động   

Tang trống / Thủy lực, trợ lực chân không  

Hệ thống phanh tay / Dẫn động   

Tác động lên hệ thống truyền lực / Cơ khí   

Ghi chú   

Thành thùng hàng có cửa xếp dỡ hàng, Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe để chuyên chở thì chỉ được chở các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 158kg/m3   

– Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét và đánh giá.  

 


CÔNG TY CP XNK Ô TÔ TÂY ĐÔ

Showroom: 883 Quang Trung, Phú Lãm, Hà Đông , Hà Nội Showroom: 883 Quang Trung, Phú Lãm, Hà Đông , Hà Nội

GP ĐKKD: 0106205102 do sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 12/06/2013

NHẬN BÁO GIÁ

GP ĐKKD: 0106205102 do sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 12/06/2013