Tin đại lý
So sánh chi tiết xe tải 3.5 tấn Tera345sl và Hino XZU720L
Bạn đang phân vân không biết nên chọn Tera345SL hay Hino XZU720L trong phân khúc xe tải dưới 3.5 tấn? Hai mẫu xe này đều được đánh giá cao về độ bền bỉ, khả năng vận hành và tính kinh tế, nhưng mỗi chiếc lại có ưu – nhược điểm riêng . Hãy cùng Teraco Tây Đô chúng tôi so sánh chi tiết Tera345SL và Hino XZU720L để tìm ra đâu là lựa chọn đáng tiền và phù hợp nhất cho nhu cầu vận chuyển của bạn!
Đánh giá ngoại thất của xe tải Tera345sl và Hino XZU720L
Xe tải 3.5 tấn Teraco 345sl được thiết kế ngoại hình có ấn tượng không?

Xe Teraco 3.5 tấn Tera345SL thu hút ánh nhìn ngay từ lần đầu tiên nhờ thiết kế mạnh mẽ và sang trọng. Phần cabin có dáng vuông vức, kết hợp cùng lưới tản nhiệt mạ crôm dạng đứng và cụm đèn pha halogen cỡ lớn, mang lại diện mạo vừa hiện đại vừa tinh tế. Cả đèn pha và đèn hậu đều có kích thước lớn, giúp tăng cường khả năng chiếu sáng, đồng thời nâng cao khả năng nhận diện của xe — đảm bảo sự an toàn tuyệt đối khi phải di chuyển vào ban đêm hay ở điều kiện thời tiết xấu.
Với kích thước tổng thể 7.900mm (dài) x 2.100mm (rộng) x 3.040mm (cao), chiều dài cơ sở 4.500mm, khoảng sáng gầm 210mm và bán kính quay vòng tối thiểu 9m, Tera345SL mang đến khả năng vận hành linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau. Xe được trang bị bánh la-zăng 16 inch đi kèm lốp Casumina – thương hiệu lốp nổi tiếng tại Việt Nam, giúp tăng độ bám đường, đảm bảo sự ổn định và an toàn trên mọi địa hình.
Ngoại hình của xe tải 3t5 Hino XZU720L trông có thu hút không?

Ngoại thất của xe tải Hino 300 XZU720L vẫn trung thành với phong cách thiết kế đặc trưng, nổi bật với những đường cong mềm mại, mang lại cảm giác nhẹ nhàng và tinh tế. Thiết kế này không chỉ giúp chiếc xe trở nên linh hoạt, dễ điều khiển trong đô thị mà còn tuân thủ nguyên lý khí động học, góp phần giảm lực cản gió và ma sát, từ đó tối ưu hiệu suất nhiên liệu.
Toàn bộ thân xe được phủ lớp sơn trắng áp dụng công nghệ sơn tiên tiến của Nhật Bản, giúp bề mặt luôn sáng bóng, bền màu và chống bong tróc theo thời gian. Cabin được chế tạo từ thép nguyên khối cao cấp, mang đến độ chắc chắn và an toàn cao. Điểm khác biệt dễ nhận thấy so với phiên bản 2020 là mặt ga-lăng và lưới tản nhiệt nay được chuyển từ màu đen sang màu trắng đồng bộ với thân xe, tạo cảm giác hài hòa, sang trọng hơn đồng thời hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả. Logo Hino mạ crôm sáng bóng được đặt nổi bật ở giữa đầu cabin, thể hiện đậm nét thương hiệu.
Xe được trang bị gương chiếu hậu đôi cỡ lớn, có thể điều chỉnh linh hoạt giúp tài xế mở rộng tầm quan sát. Thiết kế cabin lật tiện lợi cũng giúp việc kiểm tra và bảo dưỡng động cơ trở nên dễ dàng hơn.
Cụm đèn pha của Hino 300 XZU720L có thiết kế lớn, tích hợp đèn xi-nhan và đèn halogen, mang lại góc chiếu sáng rộng, đảm bảo an toàn khi di chuyển ban đêm hoặc trong điều kiện thiếu sáng. Đèn sương mù được bố trí phía dưới có cường độ chiếu sáng mạnh, giúp tăng khả năng quan sát khi gặp sương mù hoặc mưa lớn.
Kính chắn gió được mở rộng và bo cong hợp lý, cải thiện tầm nhìn cũng như không gian bên trong cabin. Trong khi đó, cản trước làm từ thép cao cấp, thiết kế nhô ra giúp bảo vệ đầu xe khỏi va chạm và trầy xước, đồng thời giảm thiểu lực tác động lên cabin khi xảy ra va chạm.
Đánh giá nội thất của xe tải Tera345sl và Hino XZU720L
Xe Tera345sl trang bị nội thất khoang cabin có tiện nghi hiện đại không?

Xe tải 3.5 tấn Teraco 345SL được trang bị nhiều tính năng hiện đại, nổi bật trong đó là màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp trong cabin. Màn hình này hiển thị hình ảnh từ camera lùi, giúp người lái dễ dàng quan sát và điều khiển xe an toàn hơn khi lùi hoặc đỗ. Đây là một điểm cộng lớn, tạo nên lợi thế cạnh tranh cho Tera 345SL so với nhiều mẫu xe khác cùng phân khúc. Bên cạnh đó, xe còn sở hữu các tiện ích tiện nghi như cửa kính chỉnh điện và vô lăng có thể điều chỉnh linh hoạt, giúp tài xế dễ dàng chọn tư thế lái phù hợp với thể trạng và thói quen cá nhân.
Khoang cabin được thiết kế tối ưu, hài hòa giữa sự thoải mái và tính thẩm mỹ. Ghế ngồi bọc nỉ sáng màu có thể ngả đến 45 độ, mang lại cảm giác thư giãn cho người lái trong suốt hành trình dài. Hệ thống điều hòa tiêu chuẩn đi kèm các khe gió viền kim loại tinh tế không chỉ tăng hiệu quả làm mát mà còn tạo điểm nhấn sang trọng, mang đến trải nghiệm lái xe hiện đại và cao cấp.
Có những nội thất hiện đại nào được sử dụng ở dòng Hino XZU720L?

Khoang nội thất của xe tải Hino 300 XZU720L mang đến cảm giác khác biệt và tinh tế, nổi bật giữa vẻ ngoài trắng sáng của xe. Không gian bên trong sử dụng tông màu xám trầm sang trọng, tạo nên sự ấm áp và hiện đại. Cabin rộng rãi với bố trí 3 ghế ngồi (1 ghế lái và 2 ghế phụ) mang lại sự thoải mái cho cả tài xế lẫn người đi cùng. Xe được trang bị hệ thống điều hòa Denso 2 chiều, có khả năng làm mát nhanh, sưởi ấm hiệu quả và hỗ trợ chống đọng sương trên kính, đảm bảo không gian cabin luôn dễ chịu trong mọi điều kiện thời tiết.
Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế khoa học, dễ thao tác và quan sát. Hệ thống giải trí được nâng cấp hiện đại hơn, bao gồm AM/FM Radio, cổng USB đa năng, đầu đọc thẻ nhớ và kết nối Bluetooth, mang đến âm thanh sống động và giúp hành trình trở nên thư giãn hơn.
Vô lăng 2 chấu dạng gật gù, có thể điều chỉnh 4 hướng, giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế phù hợp nhất. Trợ lực lái hỗ trợ giảm mệt mỏi khi di chuyển đường dài, đồng thời tăng độ linh hoạt khi vận hành trong không gian hẹp. Ghế tài xế có thể điều chỉnh linh hoạt, ôm sát cơ thể, đảm bảo sự thoải mái và an toàn tối đa.
Bên trong cabin còn được bố trí nhiều hộc chứa đồ và giá để cốc tiện dụng, giúp tài xế cất giữ vật dụng cá nhân gọn gàng, tiện lợi hơn khi di chuyển đường dài.
Ngoài ra, xe còn trang bị vô lăng 1 chấu có trợ lực, giúp cảm giác lái nhẹ nhàng và chính xác. Cụm đồng hồ tablo LED có độ sáng cao, dễ quan sát ngay cả khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng. Cùng với đó, hệ thống giải trí cao cấp gồm đầu CD, radio AM/FM, cổng USB và điều hòa 2 chiều mang lại một không gian tiện nghi và thư giãn cho người lái trên mọi hành trình.
Đánh giá về thùng của xe tải Tera345sl với Hino XZU720L
Thiết kế thùng hàng của xe 3 tấn rưỡi Tera 345sl có thực sự chất lượng không?

Nếu động cơ ISUZU được xem là “trái tim” của Tera 345SL, thì thùng xe dài 6m3 chính là “linh hồn” làm nên bản sắc riêng của dòng xe này. Đây là yếu tố được nhiều tài xế đặc biệt quan tâm khi tìm kiếm một mẫu xe tải thùng dài đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng.
Thùng xe của Teraco 345SL được thiết kế tối ưu để chuyên chở các loại hàng hóa có kích thước lớn, cồng kềnh như ống thép, ống nhựa, vật liệu xây dựng, bồn nước hay bình năng lượng mặt trời. Nhờ lợi thế chiều dài vượt trội, mẫu xe này nổi bật hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc vốn thường hạn chế về không gian thùng hàng. Được chế tạo từ vật liệu cao cấp, thùng xe không chỉ chắc chắn, bền bỉ mà còn mang lại khả năng chịu tải tốt, đảm bảo vận chuyển an toàn và hiệu quả cho mọi loại hàng hóa.
Kích thước lọt lòng thùng Hino XZU720L 3.5 tấn là bao nhiêu?

Thùng hàng của xe tải Hino XZU720L được chế tạo từ inox cao cấp, có độ bền vượt trội và khả năng chống gỉ sét tối ưu, giúp xe luôn duy trì được vẻ mới và độ chắc chắn trong suốt quá trình sử dụng. Khung sườn thùng được thiết kế kiên cố, đảm bảo sự ổn định và an toàn khi xe vận hành trên nhiều loại địa hình. Ngoài ra, phiên bản thùng kín của xe có thể tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu thực tế, từ số lượng cửa, vật liệu vách cho đến kết cấu sàn, giúp người dùng tối ưu công năng vận chuyển phù hợp với từng loại hàng hóa cụ thể.
Theo thông số kỹ thuật do nhà máy Hino công bố, thùng hàng của XZU720L có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5250 x 2050 x 600/1890 mm, mang đến không gian chứa hàng khá rộng, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển khối lượng hàng lớn.
👉 Tuy nhiên, nếu so sánh thực tế, Tera345SL với chiều dài lọt lòng thùng lên đến 6m3 rõ ràng vượt trội hoàn toàn so với Hino XZU720L chỉ ở mức 5m2, cho thấy lợi thế đáng kể của Tera345SL trong việc chở hàng cồng kềnh và có kích thước lớn.
Đánh giá sức mạnh động cơ xe tải Tera345sl và Hino XZU720L
Dòng động cơ mạnh mẽ nào được sử dụng trên xe 3,5 tấn Teraco 345sl?

Tera 345SL 3,5 tấn được trang bị khối động cơ dầu Isuzu 4 xi-lanh dung tích 2.8L, sản sinh công suất tối đa 106 mã lực tại 3.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 257 Nm tại 2.000 vòng/phút. Kết hợp cùng hộp số sàn 5 cấp LC5T28ZB2Q07, động cơ mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ, mượt mà và đặc biệt bền bỉ theo thời gian.
Điểm nổi bật của Tera 345SL nằm ở tỷ số truyền cầu sau đạt 6.142 – con số được tinh chỉnh tối ưu giúp xe dễ dàng di chuyển trên các địa hình dốc hoặc gồ ghề. Nhờ đó, xe có khả năng leo dốc tốt hơn, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Thiết kế này không chỉ nâng cao hiệu suất vận hành mà còn giúp Tera 345SL trở thành lựa chọn phù hợp với điều kiện giao thông và địa hình đặc trưng tại Việt Nam.
Xe tải 3 tấn rưỡi Hino XZU720L trang bị dòng động cơ mạnh mẽ nào?

Xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn được trang bị động cơ N04C-WK – loại động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, tích hợp tuabin tăng áp cùng hệ thống làm mát khí nạp tiên tiến, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và độ tin cậy cao. Đây là động cơ phun nhiên liệu trực tiếp với dung tích xi-lanh 4009cc, có khả năng tạo ra công suất cực đại 110kW tại 2.500 vòng/phút. Nhờ hệ thống phun nhiên liệu điện tử hiện đại, Hino XZU720L cho khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho chủ xe trong quá trình sử dụng.
Toàn bộ dòng xe tải Hino đều đạt chuẩn khí thải EURO 4, thể hiện cam kết của hãng trong việc bảo vệ môi trường và hướng đến sự phát triển bền vững. Bên cạnh đó, động cơ này còn được tối ưu để giảm tiêu hao nhiên liệu, giúp người dùng tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành.
Xe được trang bị hộp số 6 cấp tiến và 1 số lùi chất lượng cao, giúp chuyển số mượt mà và tăng khả năng bám đường khi di chuyển ở địa hình đồi dốc. Nhờ đó, Hino XZU720L không chỉ vận hành êm ái mà còn thể hiện sức kéo mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa nặng trong nhiều điều kiện khác nhau.
Đánh giá hệ thống an toàn giữa xe Tera345sl với Hino XZU720L
Hệ thống an toàn ở xe 3T5 Teraco Tera 345SL là gì?

Xe Teraco 345SL được trang bị tỷ số truyền cầu sau 6.142, mang đến khả năng leo dốc mạnh mẽ và vận hành ổn định ngay cả khi chở hàng nặng. Đồng thời, thông số này còn giúp tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu, biến Tera345SL trở thành lựa chọn lý tưởng cho điều kiện giao thông và địa hình đa dạng tại Việt Nam.
Để tăng cường độ bền bỉ và khả năng chịu tải, xe sử dụng hệ thống treo phụ thuộc với bộ nhíp lá chắc chắn ở cả hai trục. Cụ thể, trục trước được bố trí 6 lá nhíp, trong khi trục sau có 9 lá nhíp chính kết hợp 5 lá nhíp phụ, giúp xe duy trì độ cân bằng tốt, giảm rung lắc và đảm bảo di chuyển êm ái ngay cả khi chở đầy tải.
Không chỉ dừng lại ở đó, Tera345SL còn được trang bị hệ thống phanh khí xả, hỗ trợ đáng kể khi di chuyển trên các cung đường đèo dốc. Hệ thống này giúp giảm tải cho phanh chính, kéo dài tuổi thọ của bộ phanh, đồng thời nâng cao độ an toàn và khả năng kiểm soát xe trong mọi điều kiện vận hành.
Hệ thống an toàn ở xe 3t5 Hino XZU720L là gì?

Khung gầm của xe tải Hino 300 XZU720L được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, chế tạo từ thép nguyên khối liền mạch giúp tăng độ cứng vững và đảm bảo khả năng chịu tải vượt trội. Hệ thống lỗ định vị được bố trí đồng đều trên chassis giúp quá trình đóng thùng và lắp đặt phụ kiện trở nên dễ dàng, chính xác và linh hoạt hơn. Cầu sau đúc nguyên khối kết hợp cùng bộ vi sai ổn định không chỉ gia tăng độ bền mà còn cải thiện hiệu suất truyền động, giúp xe vận hành mạnh mẽ và ổn định trong mọi điều kiện tải trọng.
Sự kết hợp giữa hệ thống nhíp đa lá hình bán nguyệt và giảm xóc thủy lực mang lại khả năng hấp thụ chấn động tốt, giúp xe di chuyển êm ái, giảm rung lắc tối đa ngay cả khi đi qua địa hình gồ ghề hoặc chở hàng nặng.
Về hệ thống vận hành, Hino XZU720L được trang bị phanh tang trống thủy lực, đi kèm phanh khí xả và phanh đỗ, tạo nên hệ thống phanh an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy. Lốp xe được thiết kế đồng bộ với gai nhỏ, giúp tăng độ bám đường và hạn chế trơn trượt trong điều kiện thời tiết xấu, đặc biệt là khi di chuyển dưới mưa.
Nhờ sự kết hợp của khung gầm bền bỉ, hệ thống treo chắc chắn và phanh an toàn, Hino 300 XZU720L mang lại cho người sử dụng cảm giác yên tâm tuyệt đối khi vận hành, đồng thời đảm bảo hiệu suất cao trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
Bảng giá tham khảo so sánh xe tải Tera345sl và Hino XZU720L
Giá xe tải 3,5 tấn Tera 345sl cập nhật liên tục mới nhất hiện nay

Giá bán chính thức của xe tải Tera 345SL do nhà máy Daehan Motors công bố vào ngày 22/10/2025 , được cập nhật chi tiết như sau:
Bảng giá xe Tera 345SL mới nhất năm 2025
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Ghi chú |
✅ Tera 345SL thùng lửng (Nhà máy) | Giá liên hệ | |
✅ Tera 345SL thùng bạt (Nhà máy) | Giá liên hệ | |
✅ Tera 345SL thùng kín (Nhà máy) | Giá liên hệ | |
✅ Tera 345SL thùng bạt (VTL) | Giá liên hệ | |
✅ Tera 345SL thùng kín (VTL) | Giá liên hệ | |
✅ Tera 345SL Pallet 1 lớp | Giá liên hệ | |
✅ Tera 345SL chở Pallet 2 lớp | Giá liên hệ | |
✅ Tera 345SL Container | Giá liên hệ | |
✅ Tera 345SL thùng bạt 7 bửng Khoa Màu | Giá liên hệ |
Lưu ý quan trọng:
Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy vào thời điểm , khu vực , hoặc chính sách ưu đãi của đại lý .
Để nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất , quý khách nên liên hệ trực tiếp đại lý Teraco Tây Đô chúng tôi để được tư vấn chi tiết.
Giá xe tải 3.5 tấn Hino XZU720L tham khảo mới nhất hiện nay

Theo bảng giá cập nhật mới nhất ngày 01/10/2025, xe tải Hino 300 XZU720L 3.5 tấn hiện đang được phân phối trên thị trường với các mức giá tham khảo như sau:
Bảng giá xe tải Hino 300 XZU720L mới nhất 2025
Phiên bản | Giá tham khảo (VNĐ) |
✅ Hino 300 XZU720L thùng lửng | 748.000.000 |
✅ Hino 300 XZU720L thùng mui bạt | 775.000.000 |
✅ Hino 300 XZU720L thùng kín | 786.000.000 |
✅ Hino 300 XZU720L thùng bảo ôn | 790.000.000 |
✅ Hino 300 XZU720L thùng đông lạnh | 798.000.000 |
Lưu ý:
Mức giá trên là giá tham khảo, chưa bao gồm các chi phí lăn bánh như: thuế trước bạ, phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm dân sự.
Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo khu vực, đại lý phân phối và chính sách ưu đãi từng thời điểm.
Để nhận báo giá chi tiết và khuyến mãi mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý Hino gần nhất để được tư vấn cụ thể.
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải 3.5 tấn Tera345sl
MODEL |
Tera 345SL |
| |||
Kích thước và trọng lượng (thùng mui bạt) | Tổng thể | Chiều dài | mm | 7.900 | |
Chiều rộng | mm | 2.100 | |||
Chiều cao | mm |
3.040 |
| ||
Chiều dài cơ sở | mm | 4.500 | |||
Vệt bánh xe | Trước | mm | 1.660 | ||
Sau | mm | 1.590 | |||
Khoảng sáng gầm xe | mm | 210 | |||
Trọng lượng bản thân (Cab Chassis) | kg |
3.450 |
| ||
Trọng lượng toàn bộ | kg |
7.135 |
| ||
Bán kính quay vòng tối thiểu | m | 9 | |||
Động cơ | Kiểu động cơ |
| ISUZU – JE493ZLQ4 | ||
Loại động cơ |
| Diesel, 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tăng áp | |||
Dung tích xy-lanh | cm3 | 2.771 | |||
Tiêu chuẩn khí thải | Euro | IV | |||
Đường kính & hành trình pít tông | mm x mm | 93 x 102 | |||
Công suất cực đại | PS/rpm | 106/3400 | |||
Mô-men xoắn cực đại | N.m/ rpm | 257/2000 | |||
Loại nhiên liệu |
| Diesel | |||
Dung lượng thùng nhiên liệu | lít | 120 | |||
Tốc độ tối đa | km/h | 120 | |||
Hộp số | Kiểu hộp số |
| Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi | ||
Tỷ số truyền hộp số |
| ih1: 4.714, ih2: 2.513, ih3: 1.679, ih4: 1.000, ih5: 0.784, iR:4.497 | |||
Tỷ số truyền cuối |
| 6.142 | |||
Khung gầm | Hệ thống treo | Trước |
| Phụ thuộc, nhíp lá (số lá nhíp 06), giảm chấn thủy lực. | |
Sau |
| Phụ thuộc, nhíp lá (số lá nhíp chính 09, số lá nhíp phụ 05), giảm chấn thủy lực | |||
Hệ thống phanh | Phanh chính |
| Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không | ||
Trước/Sau |
| Tang trống | |||
Phanh phụ |
| Phanh khí xả | |||
Lốp xe | Trước |
| 7.00-16LT | ||
Sau |
| 7.00-16LT | |||
Lốp dự phòng |
| 1 | |||
Trang bị | Ngoại thất | Lưới tản nhiệt |
| Mạ Chrome | |
Đèn chiếu sáng phía trước |
| Halogen | |||
Đèn sương mù phía trước |
| Trang bị theo xe | |||
Cản hông và cản sau |
| Có | |||
Chắn bùn |
| Có (trước và sau) | |||
Nội thất | Loại vô lăng |
| Vô lăng gật gù | ||
Cửa số |
| Cửa sổ chỉnh điện | |||
Khóa cửa |
| Khóa trung tâm | |||
Chất liệu ghế ngồi |
| Nỉ cao cấp | |||
Số chỗ ngồi | Người | 3 | |||
Điều hoà ca-bin |
| Trang bị theo xe | |||
Dây an toàn |
| Ghế tài và ghế phụ lái | |||
Màn hình cảm ứng LCD 7 inch kết hợp camera lùi |
| Trang bị theo xe | |||
Thông số chi tiết xe tải 3.5 tấn Hino XZU720L
THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
Trọng lượng bản thân: | 3815 kg |
Phân bố: - Cầu trước: | 1895 kg |
- Cầu sau: | 1920 kg |
Tải trọng cho phép chở: | 3490 kg |
Số người cho phép chở: | 03 |
Trọng lượng toàn bộ : | 7500 kg |
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 7100 x 2190 x 2980 mm |
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 5250 x 2050 x 600/1890 mm |
Khoảng cách trục : | 3870 mm |
Vết bánh xe trước / sau : | 1655/1520 mm |
Số trục : |
|
Công thức bánh xe : | 4 x 2 |
Loại nhiên liệu : | Diesel |
Động cơ : |
|
Nhãn hiệu động cơ: | N04C - WK |
Loại động cơ: | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
Thể tích : | 4009 cc |
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 110 kw/2500 vòng/phút |
Lốp xe : |
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/--/--/-- |
Lốp trước / sau: | 7.50 - 16/ 7.50 - 16 |
Hệ thống phanh : |
|
Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống/ Thủy lực trợ lực chân không |
Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống/ Thủy lực trợ lực chân không |
Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên hệ thống truyền lực/ Cơ khí |
Hệ thống lái : |
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít - ê cu bi/ Cơ khí có trợ lực thủy lực |
Ghi chú: |
|