Tin đại lý
So sánh chi tiết xe tải van Tera V6 2 chỗ và Tera V3
Phân khúc xe tải van 2 chỗ đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh mẽ, đặc biệt khi hai “anh em cùng nhà” Teraco là Tera V6 và Tera V3 liên tục được người dùng đặt lên bàn cân. Cả hai đều hướng đến nhu cầu vận chuyển nội đô linh hoạt, nhưng lại khác biệt rõ rệt về thiết kế, công nghệ động cơ và khả năng khai thác thực tế.
Chính vì vậy, việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này không đơn thuần nằm ở thông số, mà còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng thực tế: cần tối đa không gian chở hàng và công nghệ hay ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu và sự linh hoạt trong đô thị. Hãy cùng đi sâu vào từng khía cạnh để có cái nhìn rõ ràng hơn và tìm ra đâu là lựa chọn phù hợp nhất trong năm nay.
So sánh về ngoại thất của xe tải van Tera V6 2 chỗ và Tera V3
Thiết kế bên ngoài Tera V6 2 chỗ có mang lại sự khác biệt và cuốn hút?

Tera V6 phiên bản 2 chỗ là mẫu xe tải van hoàn toàn mới của thương hiệu TERACO, được sản xuất bởi Daehan Motors (Hàn Quốc). Ngay từ khi ra mắt vào tháng 2/2024 và bắt đầu phân phối chính thức từ tháng 6/2024, dòng xe này đã nhanh chóng tạo được sức hút trên thị trường, trở thành lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc minivan sử dụng động cơ xăng hiện nay.
Xét về thiết kế, Tera V6 nổi bật rõ rệt khi đặt cạnh các đối thủ cùng phân khúc. Ngoại hình xe mang phong cách hiện đại, ấn tượng, thậm chí có phần giống với một mẫu xe du lịch hơn là xe tải chuyên chở. Tổng thể thiết kế là sự kết hợp hài hòa giữa những đường nét mềm mại và sự cứng cáp, thể hiện sự chăm chút kỹ lưỡng trong từng chi tiết. Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt mạ crom sáng, đi cùng logo Daehan Motors đặt chính giữa đầy nổi bật. Đặc biệt, ký hiệu GDI xuất hiện ở khu vực đầu xe là dấu hiệu nhận biết cho công nghệ động cơ tiên tiến mà mẫu xe được trang bị.
Ngoài ra, Tera V6 2 chỗ sử dụng cụm đèn pha projector có cường độ chiếu sáng cao, thiết kế thanh mảnh, tinh tế, mang lại cảm giác cao cấp tương tự các dòng xe du lịch. Bên cạnh đó, xe còn được trang bị đèn sương mù giúp cải thiện tầm quan sát, hỗ trợ người lái vận hành an toàn hơn trong điều kiện thời tiết bất lợi hoặc môi trường thiếu sáng.
Thiết kế bên ngoài Tera V3 2 chỗ có mang lại sự khác biệt và cuốn hút?

Ngoại hình của TERA V3 tạo ấn tượng mạnh ngay từ ánh nhìn đầu tiên, đặc biệt ở phần đầu xe được làm mới theo phong cách Hàn Quốc hiện đại, tinh tế nhưng vẫn giữ được vẻ cứng cáp đặc trưng của dòng xe tải. Nổi bật tại khu vực này là cụm đèn pha/cos halogen dạng thấu kính, cho khả năng chiếu sáng vượt trội hơn khoảng 30% so với đèn thông thường, với tầm chiếu xa từ 150–200 mét, giúp tài xế quan sát rõ ràng và xử lý tình huống tốt hơn khi di chuyển ban đêm.
Bên cạnh đó, mặt ca lăng thiết kế theo ngôn ngữ “X-Shape” – từng tạo dấu ấn trên dòng Tera Star – tiếp tục được kế thừa và nâng cấp. Hai thanh crom bắt chéo hình chữ X nổi bật ở trung tâm, tạo cảm giác sắc nét như lưỡi kiếm trên nền lưới tản nhiệt tổ ong màu đen bóng. Không chỉ tăng tính thẩm mỹ, chi tiết này còn góp phần hỗ trợ làm mát động cơ hiệu quả khi xe vận hành liên tục dưới tải nặng. Phần viền crom dày 5 mm được phủ lớp chống trầy, giúp duy trì vẻ ngoài sáng bóng theo thời gian.
Cản trước của TERA V3 bản 2 chỗ mang phong cách thể thao với thiết kế 3 tầng rõ ràng: lớp trên sơn cùng màu thân xe, lớp giữa sử dụng vật liệu nhựa đen nhám hạn chế bám bẩn, và lớp dưới là tấm giả chắn gầm bằng nhựa composite có độ bền cao. Hai hốc gió lớn bố trí hai bên không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn hỗ trợ dẫn luồng không khí vào khoang động cơ, giúp máy vận hành ổn định và mát hơn. Đi kèm là đèn sương mù, hỗ trợ cải thiện tầm nhìn trong điều kiện thời tiết bất lợi.
Đặc biệt, ở phía sau, TERA V3 được trang bị các tính năng hiện đại tương tự xe du lịch. Xe tích hợp cảm biến lùi và camera lùi hiển thị trực tiếp trên màn hình cabin, kết hợp cảnh báo âm thanh, giúp người lái dễ dàng quan sát khi lùi xe. Đèn phanh LED đặt ở vị trí cao nhất phía sau thùng xe giúp tăng khả năng nhận diện từ xa lên đến 50 mét, đặc biệt hữu ích trong các tình huống phanh gấp. Ngoài ra, cụm đèn hậu kết hợp đèn phanh và xi-nhan halogen có độ sáng cao, tuổi thọ khoảng 2.000 giờ, đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
So sánh về nội thất của xe tải van Tera V6 2 chỗ và Tera V3
Những điểm nổi bật trong thiết kế nội thất xe Tera V6 2 chỗ

Phiên bản 2 chỗ của Tera V6 được đánh giá là một trong những mẫu xe tải van có không gian nội thất ấn tượng trong phân khúc minivan hiện nay. Khoang cabin rộng rãi, được hoàn thiện tỉ mỉ với nhiều chi tiết mang hơi hướng xe du lịch cao cấp, mang lại cảm giác tiện nghi và hiện đại cho người sử dụng. Vô lăng tích hợp trợ lực điện giúp thao tác điều khiển trở nên nhẹ nhàng, linh hoạt hơn, đồng thời góp phần tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 3%. Phía trước là cụm đồng hồ táp-lô thiết kế gọn gàng, dễ quan sát, kết hợp đèn LED tạo điểm nhấn thẩm mỹ và tăng thêm vẻ sang trọng cho không gian lái.
Hệ thống ghế ngồi trên Tera V6 được thiết kế ôm sát cơ thể, nâng đỡ tốt phần lưng, giúp người lái duy trì sự thoải mái trong suốt hành trình. Ghế lái có thể điều chỉnh độ cao phù hợp với từng thể trạng, đồng thời hỗ trợ ngả lưng, mang lại sự thư giãn khi di chuyển trên quãng đường dài.
Một điểm cộng đáng chú ý là xe được trang bị điều hòa hai chiều, cho phép làm mát hoặc sưởi ấm linh hoạt theo điều kiện thời tiết. Ngoài ra, màn hình trung tâm 9 inch tích hợp camera lùi giúp việc quan sát trở nên dễ dàng hơn, nâng cao mức độ an toàn khi vận hành.
Hơn thế nữa, Tera V6 còn sở hữu nhiều tiện ích hiện đại như kính chỉnh điện một chạm và hệ thống khóa cửa điều khiển từ xa. Chỉ với thao tác đơn giản, người dùng có thể đóng/mở cửa trong phạm vi lên đến 50 mét, mang lại sự thuận tiện và nhanh chóng trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Những điểm nổi bật trong thiết kế nội thất xe Tera V3 2 chỗ

Không chỉ tập trung vào thiết kế ngoại thất, Daehan Motors còn đặc biệt chú trọng đến không gian nội thất của TERA V3, biến cabin thành khu vực làm việc tiện nghi cho tài xế. Theo định hướng “đơn giản nhưng hiện đại”, xe sử dụng các vật liệu chất lượng cao cùng cách bố trí hợp lý, giúp người lái có thể vận hành liên tục trong thời gian dài mà vẫn đảm bảo sự thoải mái.
Khoang cabin được hoàn thiện với vật liệu dày dặn, mang lại khả năng cách âm và giảm rung hiệu quả, tiệm cận tiêu chuẩn của các dòng xe du lịch. Thiết kế tổng thể theo hướng tối giản, hạn chế chi tiết rườm rà, đề cao tính thực dụng mà vẫn bảo tồn được phong cách hiện đại đặc trưng của Hàn Quốc. Nổi bật trong đó là khu vực táp-lô thiết kế dạng 3D, tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng và mang lại cảm giác không gian rộng rãi hơn.
Táp-lô của TERA V3 được tạo hình theo dạng khối với các đường nét rõ ràng, bố cục phân tầng hợp lý, giúp tăng chiều sâu cho khoang lái. Trung tâm là màn hình nổi kích thước 7 inch, hỗ trợ các chức năng như nghe radio, hiển thị camera lùi và kết nối Bluetooth. Hệ thống cửa gió điều hòa được bố trí khoa học, giúp phân bổ luồng khí đều khắp cabin, làm mát nhanh chỉ sau thời gian ngắn.
Ở phiên bản 2 chỗ, tapi cửa sử dụng tông màu be sáng, góp phần mở rộng cảm giác không gian. Chất liệu da PVC cao cấp mềm mại, hạn chế bám bẩn và dễ dàng vệ sinh. Bệ tỳ tay được sơn bạc nổi bật, tích hợp các nút điều khiển kính và khóa cửa trung tâm, mang lại sự tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Vô lăng 3 chấu mang phong cách thể thao, bọc urethane chắc tay, hạn chế trơn trượt khi cầm lái. Xe được trang bị hệ thống trợ lực điện EPS, giúp việc đánh lái trở nên nhẹ nhàng ở tốc độ thấp như khi quay đầu hoặc di chuyển trong không gian hẹp, đồng thời vẫn đảm bảo độ ổn định khi chạy ở tốc độ cao. Ngoài ra, vô lăng còn tích hợp các phím điều khiển âm lượng và đàm thoại rảnh tay, gia tăng tiện ích cho người sử dụng.
So sánh về thùng của xe tải van Tera V6 2 chỗ với Tera V3
Điểm nhấn trong thiết kế thùng xe Tera V6 2 chỗ là gì?

Kế thừa những lợi thế từ phiên bản Tera V 2 chỗ trước đó, Tera V6 tiếp tục duy trì tải trọng 945 kg, mang đến sự cân đối giữa khả năng chở hàng và tính linh hoạt trong quá trình vận hành.
Các thông số kỹ thuật cơ bản của Tera V6 2 chỗ bao gồm:
Kích thước tổng thể: 4.555 x 1.720 x 2.020 mm
Kích thước khoang hàng: 2.555 x 1.550 x 1.330 mm (tương đương khoảng 5 m³)
Về mặt thiết kế, xe được trang bị cửa lùa bên phụ, giúp việc đóng/mở trở nên nhẹ nhàng và thuận tiện, đặc biệt hữu ích khi bốc xếp hàng trong không gian hạn chế. Ngoài ra, cửa sau dạng hai cánh có thể mở linh hoạt ở góc 90° hoặc 180° nhờ cơ chế chốt giữ thông minh, hỗ trợ tối đa khi cần sử dụng xe nâng hoặc xử lý các loại hàng hóa có kích thước lớn.
Sàn khoang hàng sử dụng vật liệu inox dập vân nổi dày 2 mm, không chỉ tăng độ bền mà còn cải thiện khả năng chống trượt, góp phần bảo vệ hàng hóa an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
Điểm nhấn trong thiết kế thùng xe Tera V3 2 chỗ là gì?

Phiên bản TERA V3 2 chỗ tải trọng 945kg sở hữu các thông số kích thước cơ bản như sau:
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4000 x 1630 x 1900 mm
Kích thước khoang hàng (Dài x Rộng x Cao): 2140 x 1400 x 1250 mm
Chiều dài cơ sở: 2550 mm
Không chỉ dừng lại ở các con số, khu vực khoang hàng phía sau của TERA V3 còn được hoàn thiện kỹ lưỡng với nhiều chi tiết mang tính thực dụng cao. Sàn xe được ốp nhôm với họa tiết lá me chống trượt, bề mặt dập nổi 3D giúp tăng độ bám tốt hơn so với sàn thép phẳng thông thường, đồng thời cũng dễ dàng vệ sinh sau khi sử dụng.
Hai bên hông xe được thiết kế cửa mở linh hoạt, sử dụng bản lề thép không gỉ kết hợp cơ chế khóa chốt tự động, vừa đảm bảo độ bền vừa tăng tính an toàn trong quá trình vận hành. Ngoài ra, xe còn được trang bị bậc lên xuống cao khoảng 35 cm, giúp việc di chuyển trở nên thuận tiện chỉ với một bước. Với chiều rộng cửa mỗi bên lên đến 1,2 m, quá trình bốc dỡ hàng hóa từ vỉa hè hoặc trong không gian hẹp diễn ra dễ dàng hơn, hạn chế việc phải xoay đầu xe nhiều lần.
=> Xét trong phần so sánh, có thể thấy khoang hàng của TERA V3 với chiều dài khoảng 2,2 m vẫn nhỏ hơn đôi chút so với Teraco V6, khi mẫu xe này sở hữu thùng hàng dài tới 2,6 m, mang lại lợi thế tốt hơn về khả năng chứa hàng.
So sánh về sức mạnh động cơ xe tải van Tera V6 2 chỗ và Tera V3
Khả năng vận hành của động cơ Tera V6 2 chỗ có gì nổi bật?

Tera V6 phiên bản 2 chỗ của Teraco sở hữu động cơ GDI-DVVT dung tích 1.5L, kết hợp giữa công nghệ phun xăng trực tiếp (GDI) và hệ thống van biến thiên DVVT hiện đại. Nhờ sự kết hợp này, xe không chỉ vận hành mạnh mẽ mà còn tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu, giúp nâng cao hiệu quả kinh tế trong quá trình sử dụng.
Công nghệ GDI (Gasoline Direct Injection) – phun nhiên liệu trực tiếp vào buồng đốt – hiện đang là giải pháp tiên tiến được nhiều hãng xe lớn như Mitsubishi, Toyota, Nissan cùng các nhà sản xuất ô tô Hàn Quốc ứng dụng rộng rãi. Đồng thời, công nghệ này cũng được các tập đoàn kỹ thuật hàng đầu như Bosch nghiên cứu và phát triển nhằm cải thiện hiệu suất động cơ và gia tăng khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Khả năng vận hành của động cơ Tera V3 2 chỗ có gì nổi bật?

Không chỉ sở hữu không gian nội thất hiện đại, TERA V3 còn được Daehan Motors trang bị khối động cơ có hiệu suất cao, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, thậm chí được đánh giá nhỉnh hơn so với nhiều mẫu xe trong cùng phân khúc. Xe sử dụng động cơ xăng dung tích 1.4L, ứng dụng công nghệ Nhật Bản, mang lại khả năng vận hành ổn định với mức tiêu hao nhiên liệu dao động khoảng 6.8 – 7.2L/100km, đồng thời thuận tiện trong quá trình bảo dưỡng.
Động cơ này được tích hợp hệ thống phun xăng điện tử đa điểm – công nghệ phổ biến trên các dòng xe du lịch – giúp phân bổ nhiên liệu chính xác đến từng xi-lanh, từ đó nâng cao hiệu quả đốt cháy và tối ưu mức tiêu hao. Nhờ vậy, xe vận hành mượt mà, hạn chế tình trạng giật khi tăng tốc, đồng thời vẫn đảm bảo sự êm ái khi leo dốc ngay cả trong điều kiện chở đủ tải. Bên cạnh đó, động cơ còn đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường.
Về khả năng vận hành, động cơ đạt công suất và mô-men xoắn tối ưu trong dải vòng tua từ 4.000 – 5.000 vòng/phút, giúp xe di chuyển linh hoạt và giảm áp lực cho người lái trong quá trình điều khiển. Kết hợp với hộp số sàn 5 cấp có độ mượt cao, TERA V3 còn giúp tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu khi duy trì tốc độ ổn định khoảng 80 km/h.
So sánh về hệ thống an toàn giữa xe van Tera V6 2 chỗ giữa Tera V3
Hệ thống an toàn trên Tera V6 2 chỗ có gì vượt trội trong phân khúc?

Tera V6 phiên bản 2 chỗ của Teraco được phát triển trên nền tảng khung gầm liền khối (unibody), mang lại khả năng vận hành êm ái, ổn định và đảm bảo độ bền khi di chuyển trên nhiều điều kiện đường sá khác nhau. Hệ thống treo trước dạng độc lập, trong khi phía sau sử dụng bộ treo gồm 5 lá nhíp kết hợp giảm chấn, giúp tăng khả năng chịu tải và duy trì sự cân bằng tốt ngay cả khi xe chở hàng nặng.
Không chỉ chú trọng đến khả năng vận hành, Tera V6 còn được đầu tư về mặt an toàn với nhiều trang bị nổi bật trong phân khúc. Xe được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) trên cả 4 bánh, giúp hạn chế hiện tượng khóa bánh khi phanh gấp, từ đó hỗ trợ người lái kiểm soát xe tốt hơn trên nhiều loại địa hình.
Bên cạnh đó, hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) cũng góp phần tối ưu hiệu quả phanh bằng cách điều chỉnh lực phanh phù hợp giữa các bánh, giúp rút ngắn quãng đường dừng và nâng cao độ an toàn trong các tình huống khẩn cấp.
Ngoài ra, xe còn được tích hợp cảm biến lùi kết hợp cảnh báo âm thanh cùng camera lùi hiển thị trên màn hình, hỗ trợ người lái quan sát phía sau dễ dàng hơn, từ đó thực hiện các thao tác lùi và đỗ xe an toàn, thuận tiện ngay cả trong không gian hạn chế.
Hệ thống an toàn trên Tera V3 2 chỗ có gì vượt trội trong phân khúc?
TERA V3 được phát triển trên nền tảng khung gầm liền khối (Unibody), giúp xe vận hành ổn định, êm ái trên nhiều điều kiện đường sá khác nhau. Phần chassis sử dụng thép chất lượng cao và được xử lý nhúng ED toàn phần, góp phần tăng khả năng chống ăn mòn cũng như nâng cao độ bền theo thời gian.

Về mặt an toàn, phiên bản 2 chỗ của TERA V3 được sử dụng hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), ngăn ngừa tình trạng khóa bánh khi phanh gấp hoặc phanh đột ngột, đồng thời hỗ trợ người lái duy trì khả năng kiểm soát hướng di chuyển, giảm nguy cơ trượt bánh.
Bên cạnh đó, hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) có nhiệm vụ điều chỉnh lực phanh phù hợp giữa các bánh xe tùy theo tải trọng, từ đó rút ngắn quãng đường dừng và nâng cao hiệu quả an toàn trong những tình huống khẩn cấp.
Thêm nữa, xe còn được tích hợp cảm biến lùi kết hợp với camera lùi hiển thị trên màn hình trung tâm, giúp người lái dễ dàng quan sát phía sau. Nhờ đó, việc lùi hoặc đỗ xe trong không gian hẹp trở nên thuận tiện và an toàn hơn.
So sánh về giá của xe tải van Tera V6 2 chỗ và Tera V3
Xe Tera V6 2 chỗ giá bao nhiêu trên thị trường hiện nay?
Teraco Tây Đô trân trọng cập nhật đến quý khách hàng mức giá bán mới nhất của dòng xe tải van Tera V6 phiên bản 2 chỗ, theo công bố từ nhà máy Daehan vào ngày 01/04/2026. Giá niêm yết của xe đang được Teraco Tây Đô chúng tôi báo giá nhanh và chính xác nhất qua Hotline: 0983.99.55.28 .
Mức giá trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), tuy nhiên chưa bao gồm các chi phí phát sinh như lệ phí trước bạ, chi phí đăng ký, bảo hiểm hay các hạng mục tùy chọn theo nhu cầu sử dụng thực tế của khách hàng.
Xe Tera V3 2 chỗ giá bao nhiêu trên thị trường hiện nay?

Mẫu xe tải van 2 chỗ TERA V3 hiện được Daehan phân phối rộng rãi thông qua hệ thống đại lý và chi nhánh chính hãng trên toàn quốc. Giá niêm yết của xe đang được Teraco Tây Đô chúng tôi báo giá nhanh và chính xác nhất qua Hotline: 0983.99.55.28
Tuy vậy, mức giá này chưa bao gồm các chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm hay bảo hiểm, cũng như các chương trình ưu đãi (nếu có). Trên thực tế, giá bán có thể chênh lệch tùy theo thời điểm và chính sách hỗ trợ riêng từ từng đại lý Teraco.
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải van Tera V6 2 chỗ
NHÃN HIỆU XE: TERACO | |
KÍCH THƯỚC XE | |
Số loại xe | Tera-V6 |
Loại Thùng | Xe Tải Van |
Số chỗ ngồi | 02 người |
Tải trọng cho phép chở | 945Kg |
Tải trọng bản thân | 1.305 Kg |
Tổng tải trọng | 2.380 Kg |
Kích thước tổng thể | 4.555 х 1.690 х 2.000 mm |
Kích thước lòng thùng xe | 2.555 x 1.550 x 1.330 mm |
Khoảng cách trục | 2.900 mm |
Công thức bánh xe | 4 x 2 |
ĐỘNG CƠ | |
Động cơ | Xăng 1.5L |
Kiểu động cơ | CN Mitsubishi - CN GDI-DVVT |
Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng |
Thể tích | 1.488 cm3 |
Công suất cực đại | 82kw/6.000 vòng/phút |
Hộp số | Hộp số 5 cấp |
Tiêu hao nhiên liệu | 6L/100KM |
TRANG BỊ AN TOÀN THEO XE | |
Hệ thống phanh | Trước đĩa/sau tang trống:thủy lực,trợ lực chân không |
Hệ thống lái | Trợ lực điện |
Hệ thống treo | Trước độc lập/sau lá nhíp |
Lốp trước/sau | 185R14/185R14 |
Hệ thống kính | Kính chỉnh điện |
Hệ thống điều hòa | Điều hòa 2 chiều |
Màu sơn | Bạc, Trắng, Xanh Dương, Đỏ, Vàng, Đen, Cam (có sơn theo ưu cầu) |
Tình trạng | Mới 100% |
Chế độ bảo hành | 2 năm hoặc 100.000 km
|
Thông số kỹ thuật xe Van 2 chỗ Tera V3
Thông số kỹ thuật | Tera V3 |
Danh mục | Xe tải van Teraco |
Kích thước (mm) | |
Kích thước tổng quát | 4.000 x 1.630 x 1.900 |
Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 2.140 x 1.400 x 1.250 |
Chiều dài cơ sở | 2.550 |
Vết bánh xe Trước/Sau | 1.360 / 1.360 |
Trọng lượng (kg) | |
Trọng lượng bản thân | 1.125 |
Tải trọng | 945 |
Tổng tải | 2.200 |
Động cơ | |
Động cơ | JL473Q3 |
Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng |
Dung tích động cơ | 1.370 cc |
Công suất lớn nhất | 103 / 6.000 Ps/rpm |
Mô-men xoắn cực đại | 133 / 4.000 – 5.000 Nm/rpm |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Hộp số | 5MT (5 số tiến, 1 số lùi) |
Hệ thống phanh | |
Dẫn động phanh | Thủy lực, trợ lực chân không |
Phanh chính | Phanh đĩa / Tang trống |
Kích thước lốp | 175/70R14 – 175/70R14 |
Hệ thống lái | Trợ lực điện |
Hệ thống treo | Phụ thuộc, nhíp lá (05) và giảm chấn thủy lực |
Ngoại thất | |
Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen Projector |
Đèn sương mù | Có |
Đèn phanh trên cao phía sau | Có |
Cửa hông lên hàng | 02 cửa trượt |
Cửa sau lên hàng | 01 cánh mở lên trên |
Nội thất | |
Áo ghế | Da cao cấp |
Hệ thống điều hòa | Có |
Hệ thống giải trí | LCD 7″ / Bluetooth / USB / Auto link |
Cửa kính | Chỉnh điện |
Khoang hàng | Đèn khoang hàng, ốp sàn bằng nhôm chống trượt |
Trang bị an toàn | |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh EBD | Có |
Camera lùi | Có, tích hợp hiển thị lên màn hình giải trí |
Cảm biến lùi | Có |
Điều chỉnh beam đèn chiếu sáng | Có |
Chìa khóa | Điều khiển từ xa |